Thứ Tư29Tháng 7

Âm lịchNgày 16 tháng 6
NămBính Ngọ
ThángẤt Mùi
NgàyGiáp Thìn
58
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmPhú Đăng Hỏa
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhSuyHung
Tiết khíĐại ThửTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Nhập trạch72%
Khai trương69%
Cầu tài69%
Các việc khác
Cưới hỏi69%
Tu tạo mộ62%
Động thổ60%
Ký kết59%
Xuất hành48%
An táng39%
Cầu an39%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-07-29 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên LaoSửu01 - 03Huyền VũDần03 - 05Tư MệnhMão05 - 07Câu TrầnThìn07 - 09Thanh LongTỵ09 - 11Minh ĐườngNgọ11 - 13Thiên HìnhMùi13 - 15Chu TướcThân15 - 17Kim QuỹDậu17 - 19Thiên ĐứcTuất19 - 21Bạch HổHợi21 - 23Ngọc Đường

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) · 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

TýThânDậu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TuấtHình Thìn (tự hình)Hại MãoPhá Sửu
Nhận xét · Ngày Giáp Thìn

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Giáp Thìn, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa): lửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Thanh Long) và 09 - 11 (Tỵ · Minh Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Đại Thử, còn 9 ngày nữa sang tiết Lập Thu. Mùng 1 tháng 7 (1/7 Âm lịch) còn 15 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 58 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
15ngày
Mùng 1 tháng 7
Âm lịch: 1/7
Rằm tháng Bảy (Vu Lan)Âm lịch: 15/727/8/2026
Quốc khánh Việt Nam2/9/2026
Mùng 1 tháng 8Âm lịch: 1/811/9/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 11 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/6
Đại Hồng SaĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim QuỹLa Thiên Đại Tiến
Tiểu Cát
Chế NhậtPhổ HộThời Đức
Hung tinh11 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ HưThập Ác Đại BạiTứ Bất TườngTứ Hư Bại
Trung Hung5/13
Bạch Hổ Nhập TrungBát PhongHình NgụcHỏa TinhHư Bại
Tiểu Hung
Hoang Vu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    SuyQua đỉnh — xuống dốc, khí thế yếu dần.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại ThửKế tiếp: Lập Thu — còn 9 ngày
  6. Nạp Âm
    Phú Đăng Hỏa · HỏaLửa đèn Phật — tôn nghiêm, soi sáng, thanh tịnh.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcThìn · ThổMộc khắc Thổ
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng