Thứ Ba26Tháng 5

Âm lịchNgày 10 tháng 4
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyCanh Tý
48
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmBích Thượng Thổ
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúDựcHung
Lục DiệuĐại AnCát
Tràng sinhTửHung
Tiết khíTiểu MãnTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài51%
Tu tạo mộ51%
Khai trương50%
Các việc khác
Cưới hỏi50%
An táng49%
Cầu an49%
Động thổ49%
Ký kết48%
Nhập trạch42%
Xuất hành31%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-26 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Canh Tý

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Canh Tý, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ): đất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Tiểu Mãn, còn 10 ngày nữa sang tiết Mang Chủng. Lễ Phật Đản (15/4 Âm lịch) còn 5 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 48 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
5ngày
Lễ Phật Đản
Âm lịch: 15/4
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026
Tết Đoan NgọÂm lịch: 5/519/6/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 16 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Quan
Trung Cát5/9
Âm ĐứcBảo QuangĐịa Tài TinhMinh ĐườngMinh Phệ Đối
Tiểu Cát
Bảo NhậtQuốc Ấn Quý NhânQuý NhânTạ Thổ Cát NhậtThiên Ất
Hung tinh15 hiện · 29 tổng
Đại Hung5/7
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưTứ HưTứ Hư Bại
Trung Hung5/14
Châu CáchCửu HổHỏa CáchHỏa TinhHư Bại
Tiểu Hung5/8
Bạch HổBát TọaCâu TrậnChu TướcĐịa Quả

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Dực · Chu TướcCánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành
  3. Lục DiệuCát
    Đại AnAn lành, ổn định, bền vững — ngày "làm gì cũng tốt"
  4. Tràng SinhHung
    TửKhí tắt, kết thúc một pha — kỵ mọi việc lớn, đặc biệt khai trương.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu MãnKế tiếp: Mang Chủng — còn 10 ngày
  6. Nạp Âm
    Bích Thượng Thổ · ThổĐất trên vách — bám chắc, kiên định, khô cằn.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimTý · ThủyKim sinh Thủy
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng