Thứ Năm14Tháng 5

Âm lịchNgày 28 tháng 3
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyMậu Tý
48
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTích Lịch Hỏa
TrựcNguyTrung
Nhị Thập Bát TúKhuêTrung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíLập HạTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoBạch HổHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Khai trương54%
Cầu tài45%
Ký kết42%
Các việc khác
An táng38%
Cầu an38%
Cưới hỏi37%
Động thổ37%
Nhập trạch35%
Tu tạo mộ35%
Xuất hành33%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-14 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Nam
Thần TàiBắc
Phúc ThầnĐông Bắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Mậu Tý

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Mậu Tý, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Nguy: ngày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn. Mệnh Tích Lịch Hỏa (Hỏa): lửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Hạ, còn 7 ngày nữa sang tiết Tiểu Mãn. Mùng 1 tháng 4 (1/4 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 48 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 4
Âm lịch: 1/4
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/431/5/2026
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 14 tổng
Trung Cát5/8
Mẫu ThươngNgũ Đế SinhNguyệt HỷThanh LongThánh Tâm
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtQuốc Ấn Quý NhânQuý NhânThiên ẤtThiên Thương
Hung tinh10 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Tứ Bất TườngTứ KịTuế Phá
Trung Hung5/16
Cửu XúĐại Không VongĐao ChâmĐao Khảm SátHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bất CửXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    NguyNgày cảnh giác — "cao" thì nguy, nhưng cẩn thận thì làm được việc lớn
  2. Nhị Thập Bát TúTrung
    Khuê · Bạch HổEo đùi hổ, bán cát — tốt xây dựng, hung cưới hỏi (Bro confirm 2026-08-09)
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập HạKế tiếp: Tiểu Mãn — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Tích Lịch Hỏa · HỏaLửa sấm sét — dữ dội, bất ngờ, mãnh liệt ngắn hạn.
  7. Ngũ Hành
    Mậu · ThổTý · ThủyThổ khắc Thủy
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng