Thứ Sáu8Tháng 5

Âm lịchNgày 22 tháng 3
NămBính Ngọ
ThángQuý Tỵ
NgàyNhâm Ngọ
75
Ngày Rất Tốt
Ngày rất đẹp, tốt cho việc lớn
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmDương Liễu Mộc
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúNgưuHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhThaiCát
Tiết khíLập HạTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoThanh LongCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong hôm nay

Cầu tài85%
Khai trương74%
An táng68%
Các việc khác
Cầu an68%
Xuất hành65%
Động thổ65%
Ký kết65%
Cưới hỏi64%
Tu tạo mộ64%
Nhập trạch63%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-05-08 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

DầnTuấtMùi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung TýHình Ngọ (tự hình)Hại SửuPhá Mão
Nhận xét · Ngày Nhâm Ngọ

Ngày cát tường, nổi bật hơn phần lớn ngày thường. Một thời điểm đẹp để bắt đầu việc có ý nghĩa.

Ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Dương Liễu Mộc (Mộc): cây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Lập Hạ, còn 13 ngày nữa sang tiết Tiểu Mãn. Mùng 1 tháng 4 (1/4 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Rất Tốt · 75 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 4
Âm lịch: 1/4
Lễ Phật ĐảnÂm lịch: 15/431/5/2026
Quốc tế Thiếu nhi1/6/2026
Mùng 1 tháng 5Âm lịch: 1/515/6/2026

Sao hôm nay

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh14 hiện · 18 tổng
Đại Cát
Long ĐứcNguyệt ĐứcPhúc ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/8
Đại MinhĐịa Hổ Bất ThựcKim QuỹLộc KhốMinh Phệ
Tiểu Cát5/6
Chế NhậtĐào HoaHoa CáiHọc ĐườngHữu Bật
Hung tinh12 hiện · 21 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất NgộNgũ Bất QuyTứ HaoTứ Hư Bại
Trung Hung5/14
Cửu HổCửu XúHỏa TinhHư BạiKê Hoãn
Tiểu Hung
Phi Ma SátThiên NgụcXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Ngưu · Huyền VũTrâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    ThaiHoài thai, mầm mới — chuẩn bị cho giai đoạn mới, chưa công bố.
  5. Tiết KhíTrung
    Lập HạKế tiếp: Tiểu Mãn — còn 13 ngày
  6. Nạp Âm
    Dương Liễu Mộc · MộcCây dương liễu — mềm mại, uyển chuyển, thích nghi tốt.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyNgọ · HỏaThủy khắc Hỏa
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng