Thứ Hai20Tháng 4

Âm lịchNgày 4 tháng 3
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyGiáp Tý
54
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmHải Trung Kim
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúTấtCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhMộc DụcHung
Tiết khíCốc VũTrung
Hướng tốtBắcCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Nhập trạch54%
Cầu tài51%
Cưới hỏi51%
Các việc khác
Xuất hành50%
Khai trương49%
Ký kết45%
Động thổ42%
Tu tạo mộ39%
An táng23%
Cầu an23%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-20 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiĐông Bắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Giáp Tý

Ngày có cát khí, thuận để xử lý những việc chính. Một khởi đầu chỉn chu sẽ giúp mọi việc dễ tiến triển.

Ngày Giáp Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Hải Trung Kim (Kim): vàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Hôm nay bước vào tiết Cốc Vũ; tiết kế tiếp là Lập Hạ, còn 15 ngày. Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 Âm lịch) còn 6 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 54 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
6ngày
Giỗ Tổ Hùng Vương
Âm lịch: 10/3
Giải phóng miền Nam30/4/2026
Quốc tế Lao động1/5/2026
Mùng 1 tháng 4Âm lịch: 1/417/5/2026

Sao ngày 20/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 20 tổng
Trung Cát5/12
Kim QuỹMẫu ThươngNgũ Đế SinhNguyệt HỷTam Hợp
Tiểu Cát5/8
Hội ĐồngNghĩa NhậtQuốc Ấn Quý NhânQuý NhânThiên Ất
Hung tinh12 hiện · 19 tổng
Đại Hung
Tứ Bất TườngTứ KịTứ Phương HaoTuế Phá
Trung Hung5/12
Cửu HổĐại Không VongĐao ChâmĐao Khảm SátHỏa Tinh
Tiểu Hung
Bất CửBát LongXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tất · Bạch HổLưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    Mộc DụcTắm gội sơ sinh, lột xác — dễ tổn thương, mơ hồ, chưa ổn định.
  5. Tiết KhíTrung
    Cốc Vũ · hôm nayKế tiếp: Lập Hạ — còn 15 ngày
  6. Nạp Âm
    Hải Trung Kim · KimVàng trong biển — quý ẩn, tiềm tàng, chờ thời cơ.
  7. Ngũ Hành
    Giáp · MộcTý · ThủyThủy sinh Mộc
    Chi hỗ trợ Can — năng lượng dồi dào, tránh nóng vội.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng