Thứ Tư8Tháng 4

Âm lịchNgày 21 tháng 2
NămBính Ngọ
ThángNhâm Thìn
NgàyNhâm Tý
63
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTang Chi Mộc
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúCơCát
Lục DiệuXích KhẩuHung
Tràng sinhĐế VượngCát
Tiết khíThanh MinhTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi65%
Nhập trạch65%
Cầu tài63%
Các việc khác
Xuất hành62%
Khai trương61%
Động thổ58%
Ký kết55%
Tu tạo mộ50%
An táng33%
Cầu an33%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-04-08 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Kim QuỹSửu01 - 03Thiên ĐứcDần03 - 05Bạch HổMão05 - 07Ngọc ĐườngThìn07 - 09Thiên LaoTỵ09 - 11Huyền VũNgọ11 - 13Tư MệnhMùi13 - 15Câu TrầnThân15 - 17Thanh LongDậu17 - 19Minh ĐườngTuất19 - 21Thiên HìnhHợi21 - 23Chu Tước

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) · 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

ThìnThânSửu
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung NgọHình MãoHại MùiPhá Dậu
Nhận xét · Ngày Nhâm Tý

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Tang Chi Mộc (Mộc): cây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Ngọc Đường) và 11 - 13 (Ngọ · Tư Mệnh). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Thanh Minh, còn 12 ngày nữa sang tiết Cốc Vũ. Mùng 1 tháng 3 (1/3 Âm lịch) còn 9 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 63 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
9ngày
Mùng 1 tháng 3
Âm lịch: 1/3
Tết Hàn ThựcÂm lịch: 3/319/4/2026
Giỗ Tổ Hùng VươngÂm lịch: 10/326/4/2026
Giải phóng miền Nam30/4/2026

Sao ngày 8/4

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 14 tổng
Đại Cát
Thiên Đức
Trung Cát5/9
Đại ThâuKim QuỹMẫu ThươngMinh Phệ ĐốiNgũ Đế Sinh
Tiểu Cát
Quốc Ấn Quý NhânQuý NhânThiên ẤtVăn Xương
Hung tinh13 hiện · 24 tổng
Đại Hung5/6
Đại ThờiNgũ Bất QuySát ChủTứ HaoTứ Kị
Trung Hung5/15
Băng Tiêu Ngõa HãmCửu HổCửu XúĐại BạiĐại Không Vong
Tiểu Hung
Bất CửChuyên NhậtHàm Trì

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Cơ · Thanh LongSàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"
  3. Lục DiệuHung
    Xích KhẩuTranh cãi, thị phi — giao tiếp dễ xảy ra mâu thuẫn
  4. Tràng SinhCát
    Đế VượngLên ngôi cực thịnh — đỉnh cao nhất, khí thế mạnh nhất trong 12 trạng thái
  5. Tiết KhíTrung
    Thanh MinhKế tiếp: Cốc Vũ — còn 12 ngày
  6. Nạp Âm
    Tang Chi Mộc · MộcCây dâu tằm — nuôi tằm, thực tiễn, kiên nhẫn.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyTý · ThủyThủy · Thủy — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng