Chủ Nhật15Tháng 2

Âm lịchNgày 28 tháng 12
NămBính Ngọ
ThángCanh Dần
NgàyCanh Thân
46
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThạch Lựu Mộc
TrựcPháTrung
Nhị Thập Bát TúHưHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhLâm QuanCát
Tiết khíLập XuânTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Tu tạo mộ58%
An táng55%
Cầu an55%
Các việc khác
Động thổ54%
Ký kết52%
Nhập trạch41%
Cầu tài40%
Khai trương32%
Cưới hỏi30%
Xuất hành28%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-02-15 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngNam

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

ThìnTýTỵ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung DầnHình DầnHại HợiPhá Tỵ
Nhận xét · Ngày Canh Thân

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Canh Thân, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ. Trực Phá: ngày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất. Mệnh Thạch Lựu Mộc (Mộc): cây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Nam.

Đang trong tiết Lập Xuân, còn 3 ngày nữa sang tiết Vũ Thủy. Tết Nguyên Đán (1/1 Âm lịch) còn 2 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 46 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
2ngày
Tết Nguyên Đán
Âm lịch: 1/1
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/13/3/2026
Quốc tế Phụ nữ8/3/2026
Mùng 1 tháng 2Âm lịch: 1/219/3/2026

Sao ngày 15/2

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh12 hiện · 15 tổng
Đại Cát
Nguyệt ĐứcThiên Đức
Trung Cát5/8
Đại Hồng SaĐại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcMẫu Thương
Tiểu Cát
Dịch MãNgũ PhúThiên HậuTrừ ThầnTướng Tinh
Hung tinh15 hiện · 21 tổng
Đại Hung5/8
Cửu Khổ Bát CùngKiếp SátNgũ Bất QuyNguyệt PháTứ Bất Tường
Trung Hung5/8
Bát ChuyênĐao Khảm SátHỏa TinhKim ĐaoKim Ngân
Tiểu Hung
Bát TọaChuyên NhậtNgũ LyThiên NgụcThổ Cấm

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    PháNgày phá vỡ, chiến đấu, xung đột — mọi sự đều bị phá vỡ, ngày kiêng kỵ nhất
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Hư · Huyền VũHư trống, không thực — tú hung nhẹ, nhưng Bro Brand Tone: "cần lưu ý" chứ không "cấm tuyệt đối"
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    Lâm QuanRa làm quan — trưởng thành đỉnh cao, thuận cho công danh, sự nghiệp
  5. Tiết KhíTrung
    Lập XuânKế tiếp: Vũ Thủy — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Thạch Lựu Mộc · MộcCây thạch lựu — sai quả, rực rỡ, đông đúc con cháu.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimThân · KimKim · Kim — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng