Thứ Tư28Tháng 1

Âm lịchNgày 10 tháng 12
NămẤt Tỵ
ThángKỷ Sửu
NgàyNhâm Dần
61
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmKim Bạc Kim
TrựcTrừTrung
Nhị Thập Bát TúSâmCát
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhBệnhHung
Tiết khíĐại HànTrung
Hướng tốtTây NamCát
Ngày hoàng đạoKim QuỹCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi60%
Khai trương59%
Cầu tài59%
Các việc khác
Xuất hành59%
An táng58%
Cầu an58%
Nhập trạch43%
Tu tạo mộ42%
Động thổ40%
Ký kết39%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2026-01-28 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiNam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngĐông
Quý Nhân ÂmĐông Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác — tốt nhất

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Nhâm Dần

Ngày khá đẹp, thuận cho cả khởi sự lẫn tiếp nối. Có thể dành hôm nay cho một việc đáng quan tâm.

Ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ. Trực Trừ: ngày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang. Mệnh Kim Bạc Kim (Kim): vàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Đại Hàn, còn 7 ngày nữa sang tiết Lập Xuân. Ông Công Ông Táo (23/12 Âm lịch) còn 13 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 61 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
13ngày
Ông Công Ông Táo
Âm lịch: 23/12
Lễ Tình nhân14/2/2026
Tết Nguyên ĐánÂm lịch: 1/117/2/2026
Rằm tháng Giêng (Nguyên Tiêu)Âm lịch: 15/13/3/2026

Sao ngày 28/1

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh8 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/8
Cát KỳĐại MinhĐịa Hổ Bất ThựcHoạt DiệuMinh Phệ
Tiểu Cát
Bảo NhậtThời ĐứcThôi Quan
Hung tinh12 hiện · 18 tổng
Đại Hung5/6
Cửu Khổ Bát CùngCửu Thổ QuỷNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Kị
Trung Hung5/10
Cửu TiêuCửu XúĐao Khảm SátHỏa TinhKê Hoãn
Tiểu Hung
Hoang VuXích Khẩu

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcTrung
    TrừNgày tẩy trừ cái cũ, đón cái mới — cải tạo, tân trang
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Sâm · Bạch HổBa (sao ba — Orion) — cát cho việc tham gia, giao tiếp, xuất hành
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhHung
    BệnhHao mòn, ốm đau — kỵ khởi sự, cần nghỉ ngơi.
  5. Tiết KhíTrung
    Đại HànKế tiếp: Lập Xuân — còn 7 ngày
  6. Nạp Âm
    Kim Bạc Kim · KimVàng lá — mỏng, sáng bóng, trang trí.
  7. Ngũ Hành
    Nhâm · ThủyDần · MộcThủy sinh Mộc
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng