Thứ Năm4Tháng 12

Âm lịchNgày 15 tháng 10
NămẤt Tỵ
ThángĐinh Hợi
NgàyĐinh Mùi
59
Ngày Tốt
Ngày đẹp, đa số việc đều thuận
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Hà Thủy
TrựcThànhCát
Nhị Thập Bát TúTỉnhCát
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíTiểu TuyếtTrung
Hướng tốtĐôngCát
Ngày hoàng đạoMinh ĐườngCát

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Cưới hỏi86%
Xuất hành83%
Nhập trạch83%
Các việc khác
Khai trương81%
Cầu tài81%
Ký kết52%
An táng48%
Cầu an48%
Động thổ41%
Tu tạo mộ35%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-12-04 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnNam
Thần TàiTây Nam
Phúc ThầnĐông Nam
Quý Nhân DươngTây Bắc
Quý Nhân ÂmTây
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Đinh Mùi

Ngày tiểu cát, yếu tố thuận lợi đã rõ hơn. Hợp để thúc đẩy những việc đang chờ hoàn thành.

Ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Trực Thành: ngày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc. Mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy): nước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Nam để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Tiểu Tuyết, còn 3 ngày nữa sang tiết Đại Tuyết. Mùng 1 tháng 11 (1/11 Âm lịch) còn 16 ngày nữa là đến.

Ngày Tốt · 59 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
16ngày
Mùng 1 tháng 11
Âm lịch: 1/11
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025
Tết Dương Lịch1/1/2026
Mùng 1 tháng 12Âm lịch: 1/128/1/2026

Sao ngày 4/12

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh10 hiện · 12 tổng
Trung Cát5/7
Mãn ĐứcNgọc ĐườngNguyệt HỷPhúc SinhTam Hợp
Tiểu Cát
Bảo NhậtLâm NhậtQuý NhânTạ Thổ Cát NhậtThiên Y Quý Nhân
Hung tinh8 hiện · 16 tổng
Đại Hung
Đại HọaTứ HaoTứ Kích
Trung Hung5/13
Bát ChuyênDương SaiHỏa TinhKê HoãnMộc Mã Sát

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcCát
    ThànhNgày mọi sự đều thành tựu, hoàn thành — cát tốt, thuận lợi cho hầu hết mọi việc
  2. Nhị Thập Bát TúCát
    Tỉnh · Chu TướcGiếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Tiểu TuyếtKế tiếp: Đại Tuyết — còn 3 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Hà Thủy · ThủyNước sông Ngân Hà — trong trẻo, cao xa, tinh tú.
  7. Ngũ Hành
    Đinh · HỏaMùi · ThổHỏa sinh Thổ
    Khí can sinh chi — việc dễ xuôi theo dòng, thuận hợp tác.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng