Thứ Hai17Tháng 11

Âm lịchNgày 28 tháng 9
NămẤt Tỵ
ThángĐinh Hợi
NgàyCanh Dần
36
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmTùng Bách Mộc
TrựcBìnhHung
Nhị Thập Bát TúTâmHung
Lục DiệuKhông VongHung
Tràng sinhTuyệtHung
Tiết khíLập ĐôngTrung
Hướng tốtNamCát
Ngày hoàng đạoThiên LaoHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Ký kết44%
Nhập trạch42%
Động thổ42%
Các việc khác
An táng40%
Cầu an40%
Tu tạo mộ35%
Cầu tài28%
Xuất hành27%
Cưới hỏi24%
Khai trương19%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-11-17 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thanh LongSửu01 - 03Minh ĐườngDần03 - 05Thiên HìnhMão05 - 07Chu TướcThìn07 - 09Kim QuỹTỵ09 - 11Thiên ĐứcNgọ11 - 13Bạch HổMùi13 - 15Ngọc ĐườngThân15 - 17Thiên LaoDậu17 - 19Huyền VũTuất19 - 21Tư MệnhHợi21 - 23Câu Trần

Giờ đẹp nhất: 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) · 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnTây Bắc
Thần TàiĐông
Phúc ThầnTây Nam
Quý Nhân DươngĐông Bắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngBắc

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

NgọTuấtHợi
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung ThânHình TỵHại TỵPhá Hợi
Nhận xét · Ngày Canh Dần

Ngày bình hòa, mọi việc thường có thể tiến hành. Cứ thong thả bắt đầu, không cần quá dè dặt.

Ngày Canh Dần, tháng Đinh Hợi, năm Ất Tỵ. Trực Bình: ngày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày. Mệnh Tùng Bách Mộc (Mộc): cây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 07 - 09 (Thìn · Kim Quỹ) và 09 - 11 (Tỵ · Thiên Đức). Nên xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Bắc.

Đang trong tiết Lập Đông, còn 5 ngày nữa sang tiết Tiểu Tuyết. Mùng 1 tháng 10 (1/10 Âm lịch) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 36 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Mùng 1 tháng 10
Âm lịch: 1/10
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025
Mùng 1 tháng 11Âm lịch: 1/1120/12/2025
Lễ Giáng sinh (Noel)25/12/2025

Sao ngày 17/11

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh9 hiện · 10 tổng
Trung Cát5/6
Mãn ĐứcMinh PhệNgũ HợpNguyệt KhôngThiên Quý
Tiểu Cát
Chế NhậtLâm NhậtThời ÂmThôi Quan
Hung tinh8 hiện · 14 tổng
Đại Hung
Ngũ Bất QuyTứ Bất TườngTứ Kị
Trung Hung5/11
Cửu HổCửu KhảmĐao Khảm SátĐồ ĐãiHỏa Tinh

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    BìnhNgày trung hòa — không hẳn tốt cũng không hẳn xấu, hợp với việc thường ngày
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Tâm · Thanh LongTrái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo
  3. Lục DiệuHung
    Không VongTrống rỗng, thất bại — kết thúc chu kỳ, ngày xấu nhất trong 6 Diệu
  4. Tràng SinhHung
    TuyệtĐiểm đáy, đứt khí — khí suy yếu nhất, kỵ mọi việc lớn
  5. Tiết KhíTrung
    Lập ĐôngKế tiếp: Tiểu Tuyết — còn 5 ngày
  6. Nạp Âm
    Tùng Bách Mộc · MộcCây tùng bách — bền bỉ, trường tồn, chịu gió sương.
  7. Ngũ Hành
    Canh · KimDần · MộcKim khắc Mộc
    Khí can khắc chi — nên có kế hoạch rõ ràng và khâu hòa giải.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng