Thứ Sáu17Tháng 10

Âm lịchNgày 26 tháng 8
NămẤt Tỵ
ThángBính Tuất
NgàyKỷ Mùi
45
Ngày Nên Làm
Việc thường khá thuận, việc lớn chọn thêm giờ đẹp
Xem nhận xét ↓
Ngày nạp âmThiên Thượng Hỏa
TrựcThuHung
Nhị Thập Bát TúCangHung
Lục DiệuTốc HỷCát
Tràng sinhQuan ĐớiCát
Tiết khíHàn LộTrung
Hướng tốtĐông NamCát
Ngày hoàng đạoChu TướcHung

Việc trong ngày

Đánh giá mức độ thuận lợi các việc nên làm trong ngày

Tu tạo mộ49%
Nhập trạch44%
Động thổ44%
Các việc khác
Khai trương40%
Cầu tài40%
Cưới hỏi40%
Ký kết40%
An táng34%
Cầu an34%
Xuất hành27%
Việc lành gặp thời, càng thêm hanh thông

Vòng Ngày

12 khung giờ Tý → Hợi — cung xanh là giờ hoàng đạo

TýSửuDầnMãoThìnTỵNgọMùiThânDậuTuấtHợi6/12giờ hoàng đạo
Xem ngày 2025-10-17 — kim giờ chỉ chạy với hôm nay
Tý23 - 01Thiên HìnhSửu01 - 03Chu TướcDần03 - 05Kim QuỹMão05 - 07Thiên ĐứcThìn07 - 09Bạch HổTỵ09 - 11Ngọc ĐườngNgọ11 - 13Thiên LaoMùi13 - 15Huyền VũThân15 - 17Tư MệnhDậu17 - 19Câu TrầnTuất19 - 21Thanh LongHợi21 - 23Minh Đường

Giờ đẹp nhất: 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) · 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường) — nên dồn việc quan trọng vào các khung này.

Hướng xuất hành

Ghim xanh là vị thần cát — chọn hướng tốt, tránh Sát phương

BắcĐBĐôngĐNNamTNTâyTB
Hỷ ThầnĐông Bắc
Thần TàiBắc
Phúc ThầnBắc
Quý Nhân DươngBắc
Quý Nhân ÂmTây Nam
Sát phươngTây

Ghim xanh = vị thần cát tường. Ô gạch đỏ = Sát phương cần tránh.

Tuổi hợp & xung

Chọn đối tác, người đồng hành hợp mệnh với ngày

Tuổi hợp

Quý nhân phù trợ, dễ hợp tác

MãoHợiNgọ
Tuổi xung

Quan hệ bất lợi với các tuổi — tránh hợp tác việc lớn

Xung SửuHình SửuHại TýPhá Tuất
Nhận xét · Ngày Kỷ Mùi

Ngày thuận hòa, nhiều việc có thể tiến hành nhẹ nhàng. Chuẩn bị chu đáo rồi cứ thế bắt đầu.

Ngày Kỷ Mùi, tháng Bính Tuất, năm Ất Tỵ. Trực Thu: ngày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch. Mệnh Thiên Thượng Hỏa (Hỏa): lửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.

Trong ngày có 6 giờ hoàng đạo, đẹp nhất là khung 05 - 07 (Mão · Thiên Đức) và 09 - 11 (Tỵ · Ngọc Đường). Nên xuất hành hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần. Tránh Sát phương Tây.

Đang trong tiết Hàn Lộ, còn 6 ngày nữa sang tiết Sương Giáng. Ngày Phụ nữ Việt Nam (Thứ Hai, 20/10/2025) còn 3 ngày nữa là đến.

Ngày Nên Làm · 45 — Lịch Cát Tường
Điểm tổng hợp từ Trực · Nhị Thập Bát Tú · Thần ngày · Nạp Âm · Ngũ Hành.
Sự kiện kế tiếp
3ngày
Ngày Phụ nữ Việt Nam
Mùng 1 tháng 9Âm lịch: 1/921/10/2025
Mùng 1 tháng 10Âm lịch: 1/1020/11/2025
Ngày Nhà giáo Việt Nam20/11/2025

Sao ngày 17/10

Các tinh tú chiếu mệnh trong ngày — cát hỗ trợ, hung cần lưu ý

Cát tinh7 hiện · 11 tổng
Trung Cát5/9
Đại Hồng SaĐại MinhĐại ThâuĐịa Hổ Bất ThựcMẫu Thương
Tiểu Cát
Quý NhânThiên Thương
Hung tinh13 hiện · 20 tổng
Đại Hung
Cửu Khổ Bát CùngNgũ Bất QuyNgũ HưTứ Hư BạiTứ Thời Đại Mộ
Trung Hung5/12
Bát ChuyênCửu HổCửu KhôngCửu XúĐao Khảm Sát
Tiểu Hung
Chuyên NhậtHoang VuThiên Hình

Sổ tay ngày

Tra cứu chuyên sâu — mỗi yếu tố lịch pháp một dòng, gọn như một trang sổ.

  1. TrựcHung
    ThuNgày thu lại, thu hoạch, thuần phục — kết thúc giai đoạn thu hoạch
  2. Nhị Thập Bát TúHung
    Cang · Thanh LongCổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ
  3. Lục DiệuCát
    Tốc HỷMay mắn đến nhanh — đặc biệt tốt cho việc bắt đầu (kết quả sớm)
  4. Tràng SinhCát
    Quan ĐớiĐội mũ trưởng thành — đang đi lên, định hình vị thế.
  5. Tiết KhíTrung
    Hàn LộKế tiếp: Sương Giáng — còn 6 ngày
  6. Nạp Âm
    Thiên Thượng Hỏa · HỏaLửa trên trời — rực rỡ, cao xa, siêu phàm.
  7. Ngũ Hành
    Kỷ · ThổMùi · ThổThổ · Thổ — tỷ hòa
    Hai hành giống nhau — năng lượng đều, nên giữ nhịp cân bằng.

    Can trên và Chi dưới của ngày mang hai hành — gặp nhau tạo thành mạch khí chính của ngày, kết hợp với Trực, Tú và sao ở trên để ra nhận xét chung.

    Sinh — hỗ trợ, khí thông suốtKhắc — ma sát, cần khâu hòa giảiTỷ hòa — đồng hành, cân bằng