Kiến thức · 04/8

Nhị Thập Bát Tú — 28 chòm sao trên lịch ngày

28 Tú xoay vòng theo ngày âm lịch, chia Cát/Hung/Bán Cát và 4 Tứ Tượng.

Nhị Thập Bát Tú (二十八宿) là 28 chòm sao mặt trăng "trú ngụ" mỗi ngày một Tú, xoay vòng theo ngày âm lịch. 28 Tú chia 4 Tứ Tượng (Thanh Long phương Đông, Bạch Hổ phương Tây, Chu Tước phương Nam, Huyền Vũ phương Bắc, mỗi tượng 7 Tú) và chia 3 loại: Cát, Hung, và một nhóm "biến tính" — cát hay hung tùy việc.

Tú Hư虚Hung

Hư trống, không thực — tú hung nhẹ, nhưng Bro Brand Tone: "cần lưu ý" chứ không "cấm tuyệt đối"

Tú Nguy危Hung

Nguy hiểm, cao vời — "nguy" trong "nguy cát", biểu tượng cảnh giác, tú hung nặng nhất

Tú Thất室Cát

Phòng, nhà ở — cát cho mọi việc liên quan đến ở, nhà cửa, gia đình

Tú Bích壁Cát

Tường, vách ngăn — tốt cho xây dựng, bảo vệ, ngăn cách

Tú Khuê奎Bán Cát

Eo đùi hổ, bán cát — tốt xây dựng, hung cưới hỏi (Bro confirm 2026-08-09)

Tú Lâu婁Cát

Buộc, thu gom, chăn nuôi — cát cho mọi việc thu nạp, tụ họp

Tú Vị胃Cát

Dạ dày, tiêu hóa — tốt cho việc tiếp nhận, hấp thụ, xây dựng cơ bản

Tú Mão昴Hung

Chòm sao Mão (Pleiades) — hung cho cưới hỏi, nhưng hợp xây dựng, sửa sang

Tú Tất畢Cát

Lưới, hoàn thành — cát cho mọi việc thu lại, hoàn thành, bắt giữ (tranh tụng)

Tú Chủy觜Hung

Mỏ chim nhỏ — chỉ chiếm 2° trên thiên cầu (tú nhỏ nhất), cần thận trọng

Tú Sâm參Cát

Ba (sao ba — Orion) — cát cho việc tham gia, giao tiếp, xuất hành

Tú Tỉnh井Cát

Giếng, nguồn nước — cát cho việc khai thác, tìm nguồn, mở rộng (tú rộng nhất 33°)

Tú Quỷ鬼Hung

Ma, thần — hung trong trạch nhật thông thường, đặc biệt tốt cho an táng ("quỷ thuận cho đi xuống đất")

Tú Liễu柳Hung

Cây liễu — hung vì năng lượng "quá mềm", uốn cong, không cương quyết

Tú Tinh星Hung

Sao, ánh sáng — hung vì "ánh sáng quá mạnh" dễ gây hỏa hoạn, nhưng tốt cho thi cử, nghệ thuật

Tú Trương張Cát

Căng, giương cung — cát cho mọi việc mở rộng, phát triển

Tú Dực翼Hung

Cánh, rắn có cánh — hung vì năng lượng "bay cao" nhưng không vững, tốt cho học hành

Tú Chẩn軫Cát

Then cửa, xe — cát cho mọi việc kết nối, vận chuyển, khởi đầu mới (ngay sau Chẩn là Giác — tú số 1)

Tú Giác角Cát

Đầu rồng, cánh cửa thiên đình — khởi đầu chu kỳ, nơi Mặt Trời và Ngũ Hành đi qua

Tú Cang亢Hung

Cổ họng rồng — điểm yếu của rồng, hung cho đại sự nhưng tốt cho tích trữ

Tú Đê氐Hung

Nền tảng, đất đai — hung cho việc "bay bổng", tốt cho việc nặng nề (trồng trọt)

Tú Phòng房Cát

Buồng, nhà ở — tốt cho mọi việc liên quan đến nhà và gia đình

Tú Tâm心Hung

Trái tim rồng — hung, dễ xung đột tình cảm; hợp thi cử, sáng tạo

Tú Vĩ尾Cát

Đuôi rồng, kết thúc — cát vì mang năng lượng "hổ mạnh", bảo vệ, trấn áp

Tú Cơ箕Cát

Sàng, đong — biểu tượng thu hoạch, no ấm, cát cho mọi việc "thu lại"

Tú Đẩu斗Cát

Bắc Đẩu, gáo nước — biểu tượng sự sống và trường thọ, cũng là đơn vị đong (thu hoạch)

Tú Ngưu牛Hung

Trâu, bò — hung vì nặng nề, trì trệ, tốt cho nông nghiệp

Tú Nữ女Hung

Con gái, sao Chức Nữ — hung cho việc bên ngoài, "không phải xấu tuyệt đối"

Trong app: Tú của ngày nằm ở Sổ tay ngày và góp phần vào điểm ngày. Nhóm Biến Tính có luật riêng — cùng một Tú có thể tốt với việc này, xấu với việc khác.

← Tất cả thuật ngữ